Nghĩa của từ distraught trong tiếng Việt
distraught trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
distraught
US /dɪˈstrɑːt/
UK /dɪˈstrɔːt/
Tính từ
đau khổ, bối rối, loạn trí
deeply upset and agitated
Ví dụ:
•
She was distraught over the loss of her pet.
Cô ấy đau khổ vì mất thú cưng.
•
The family was distraught after hearing the bad news.
Gia đình đau khổ sau khi nghe tin xấu.