Nghĩa của từ diss trong tiếng Việt
diss trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
diss
US /dɪs/
UK /dɪs/
Động từ
xúc phạm, chê bai
to speak disrespectfully to or criticize
Ví dụ:
•
Don't diss your elders.
Đừng xúc phạm người lớn tuổi.
•
He got angry when they started to diss his new car.
Anh ấy tức giận khi họ bắt đầu chê bai chiếc xe mới của anh ấy.
Danh từ
lời xúc phạm, lời chê bai
a disrespectful remark or criticism
Ví dụ:
•
He made a diss about her outfit.
Anh ấy đã có một lời chê bai về trang phục của cô ấy.
•
The rapper released a diss track targeting his rival.
Rapper đã phát hành một bản nhạc chê bai nhắm vào đối thủ của mình.