Nghĩa của từ disreputable trong tiếng Việt

disreputable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disreputable

US /dɪsˈrep.jə.t̬ə.bəl/
UK /dɪsˈrep.jə.tə.bəl/

Tính từ

tai tiếng, không đáng kính trọng

having a bad reputation; not respectable

Ví dụ:
He was known for his disreputable business dealings.
Anh ta nổi tiếng với những giao dịch kinh doanh tai tiếng.
The neighborhood had a somewhat disreputable past.
Khu phố đó có một quá khứ hơi tai tiếng.