Nghĩa của từ dislodging trong tiếng Việt

dislodging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dislodging

US /dɪsˈlɑːdʒɪŋ/
UK /dɪsˈlɒdʒɪŋ/

Danh từ

sự làm bật ra, sự di chuyển, sự trục xuất

the act of removing something or someone from a fixed position

Ví dụ:
The earthquake caused the dislodging of several large rocks from the cliff.
Trận động đất đã gây ra sự làm bật ra của một số tảng đá lớn từ vách đá.
The careful dislodging of the old engine was a delicate operation.
Việc tháo dỡ cẩn thận động cơ cũ là một hoạt động tinh tế.

Động từ

làm bật ra, di chuyển, trục xuất

present participle of dislodge

Ví dụ:
The strong winds were dislodging tiles from the roof.
Những cơn gió mạnh đang làm bật ngói khỏi mái nhà.
He was dislodging the stubborn rock with a crowbar.
Anh ấy đang làm bật tảng đá cứng đầu bằng xà beng.