Nghĩa của từ disjointed trong tiếng Việt

disjointed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disjointed

US /dɪsˈdʒɔɪn.t̬ɪd/
UK /dɪsˈdʒɔɪn.tɪd/

Tính từ

rời rạc, không mạch lạc

lacking a coherent connection; disconnected

Ví dụ:
The novel had a disjointed plot that was hard to follow.
Cuốn tiểu thuyết có cốt truyện rời rạc, khó theo dõi.
His speech was disjointed and hard to understand.
Bài phát biểu của anh ấy rời rạc và khó hiểu.