Nghĩa của từ disinterest trong tiếng Việt

disinterest trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disinterest

US /dɪsˈɪn.trɪst/
UK /dɪsˈɪn.trest/

Danh từ

sự thiếu quan tâm, sự thờ ơ

lack of interest, concern, or curiosity

Ví dụ:
His complete disinterest in the project was obvious.
Sự thiếu quan tâm hoàn toàn của anh ấy đối với dự án là rõ ràng.
There was a general air of disinterest among the students.
Có một không khí thiếu quan tâm chung giữa các sinh viên.
Từ liên quan: