Nghĩa của từ disintegration trong tiếng Việt
disintegration trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disintegration
US /ˌdɪs.ɪn.t̬əˈɡreɪ.ʃən/
UK /dɪˌsɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
Danh từ
sự tan rã, sự phân rã, sự đổ vỡ
the process of losing cohesion or strength; breaking into fragments
Ví dụ:
•
The old building was in a state of advanced disintegration.
Tòa nhà cũ đang trong tình trạng tan rã nghiêm trọng.
•
The rapid disintegration of the empire led to widespread chaos.
Sự tan rã nhanh chóng của đế chế đã dẫn đến tình trạng hỗn loạn lan rộng.
Từ liên quan: