Nghĩa của từ disinformation trong tiếng Việt

disinformation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disinformation

US /ˌdɪs.ɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/
UK /ˌdɪs.ɪn.fəˈmeɪ.ʃən/

Danh từ

thông tin sai lệch, tin giả

false information, such as propaganda, spread deliberately to deceive

Ví dụ:
The government was accused of spreading disinformation to control public opinion.
Chính phủ bị cáo buộc phát tán thông tin sai lệch để kiểm soát dư luận.
Social media platforms are struggling to combat the spread of online disinformation.
Các nền tảng mạng xã hội đang vật lộn để chống lại sự lan truyền của thông tin sai lệch trực tuyến.