Nghĩa của từ dishonesty trong tiếng Việt
dishonesty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dishonesty
US /dɪˈsɑː.nə.sti/
UK /dɪˈsɒn.ɪ.sti/
Danh từ
sự không trung thực, sự gian dối
deceitfulness; lack of honesty or integrity
Ví dụ:
•
His dishonesty led to his dismissal from the company.
Sự không trung thực của anh ta đã dẫn đến việc anh ta bị sa thải khỏi công ty.
•
The politician was accused of widespread dishonesty.
Chính trị gia bị buộc tội không trung thực trên diện rộng.