Nghĩa của từ disgraced trong tiếng Việt
disgraced trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disgraced
US /dɪsˈɡreɪst/
UK /dɪsˈɡreɪst/
Tính từ
mất danh dự, bị sỉ nhục, bị làm nhục
having lost respect, honor, or approval; humiliated or shamed
Ví dụ:
•
The politician was utterly disgraced after the scandal.
Chính trị gia hoàn toàn mất danh dự sau vụ bê bối.
•
He felt deeply disgraced by his family's actions.
Anh ấy cảm thấy vô cùng mất mặt vì hành động của gia đình.