Nghĩa của từ discussed trong tiếng Việt
discussed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
discussed
US /dɪˈskʌst/
UK /dɪˈskʌst/
Quá khứ phân từ
thảo luận, bàn bạc
talked about a subject with another person or a group of people
Ví dụ:
•
We discussed the new project at length.
Chúng tôi đã thảo luận chi tiết về dự án mới.
•
The matter was discussed during the meeting.
Vấn đề đã được thảo luận trong cuộc họp.
Từ liên quan: