Nghĩa của từ discreetly trong tiếng Việt
discreetly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
discreetly
US /dɪˈskriːt.li/
UK /dɪˈskriːt.li/
Trạng từ
kín đáo, thận trọng, ý tứ
in a careful and prudent manner, especially in order to keep something confidential or to avoid embarrassment
Ví dụ:
•
She discreetly slipped him a note under the table.
Cô ấy kín đáo đưa cho anh ta một tờ giấy dưới bàn.
•
He asked about her past discreetly, trying not to offend her.
Anh ấy kín đáo hỏi về quá khứ của cô ấy, cố gắng không làm cô ấy phật lòng.