Nghĩa của từ discombobulated trong tiếng Việt
discombobulated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
discombobulated
US /ˌdɪskəmˈbɑː.bjə.leɪ.tɪd/
UK /ˌdɪskəmˈbɒb.jə.leɪ.tɪd/
Tính từ
bối rối, lúng túng, mất phương hướng
confused and disorganized
Ví dụ:
•
After the sudden change in plans, she felt completely discombobulated.
Sau sự thay đổi kế hoạch đột ngột, cô ấy cảm thấy hoàn toàn bối rối.
•
The complex instructions left him feeling utterly discombobulated.
Những hướng dẫn phức tạp khiến anh ấy cảm thấy hoàn toàn bối rối.
Từ liên quan: