Nghĩa của từ discolor trong tiếng Việt

discolor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

discolor

US /dɪˈskʌl.ɚ/
UK /dɪˈskʌl.ər/
"discolor" picture

Động từ

phai màu, biến màu

to change to a different, less attractive color

Ví dụ:
The old photographs had begun to discolor with age.
Những bức ảnh cũ đã bắt đầu phai màu theo thời gian.
Exposure to sunlight can cause fabrics to discolor.
Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể làm vải phai màu.