Nghĩa của từ disburse trong tiếng Việt
disburse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disburse
US /dɪsˈbɝːs/
UK /dɪsˈbɜːs/
Động từ
giải ngân, chi trả, phân phát
to pay out money from a fund
Ví dụ:
•
The organization will disburse funds to the victims of the disaster.
Tổ chức sẽ giải ngân quỹ cho các nạn nhân của thảm họa.
•
The government is expected to disburse aid to developing countries.
Chính phủ dự kiến sẽ giải ngân viện trợ cho các nước đang phát triển.
Từ liên quan: