Nghĩa của từ disarray trong tiếng Việt

disarray trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disarray

US /ˌdɪs.əˈreɪ/
UK /ˌdɪs.əˈreɪ/

Danh từ

sự lộn xộn, sự hỗn loạn

a state of disorder or confusion

Ví dụ:
The room was in complete disarray after the party.
Căn phòng hoàn toàn bừa bộn sau bữa tiệc.
His plans were thrown into disarray by the sudden change in schedule.
Kế hoạch của anh ấy bị rơi vào tình trạng hỗn loạn do sự thay đổi lịch trình đột ngột.

Động từ

làm lộn xộn, làm rối loạn

to throw into disorder or confusion

Ví dụ:
The sudden attack disarrayed the enemy's formation.
Cuộc tấn công bất ngờ đã làm rối loạn đội hình của kẻ thù.
The unexpected news disarrayed her thoughts.
Tin tức bất ngờ đã làm xáo trộn suy nghĩ của cô ấy.