Nghĩa của từ disarranged trong tiếng Việt

disarranged trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disarranged

US /ˌdɪs.əˈreɪndʒd/
UK /ˌdɪs.əˈreɪndʒd/

Tính từ

rối bù, lộn xộn

untidy or disorganized

Ví dụ:
Her hair was disarranged after she woke up.
Tóc cô ấy rối bù sau khi thức dậy.
The papers on his desk were completely disarranged.
Các giấy tờ trên bàn của anh ấy hoàn toàn lộn xộn.
Từ liên quan: