Nghĩa của từ disallowed trong tiếng Việt

disallowed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disallowed

US /dɪs.əˈlaʊd/
UK /dɪs.əˈlaʊd/

Động từ

không cho phép, cấm, bác bỏ

to refuse to allow something to happen, especially officially

Ví dụ:
The referee disallowed the goal because of a foul.
Trọng tài không công nhận bàn thắng vì lỗi.
The committee disallowed their request for additional funding.
Ủy ban không chấp thuận yêu cầu tài trợ bổ sung của họ.
Từ liên quan: