Nghĩa của từ dinning trong tiếng Việt

dinning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dinning

US /ˈdɪnɪŋ/
UK /ˈdɪnɪŋ/

Động từ

vang vọng, ồn ào

making a loud, unpleasant, and prolonged noise

Ví dụ:
The constant construction noise was dinning in my ears.
Tiếng ồn xây dựng liên tục vang vọng trong tai tôi.
The children's shouts were dinning through the house.
Tiếng la hét của bọn trẻ vang vọng khắp nhà.