Nghĩa của từ dink trong tiếng Việt

dink trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dink

US /dɪŋk/
UK /dɪŋk/

Danh từ

1.

cú đánh nhẹ, cú bỏ nhỏ

a soft shot in tennis or badminton that just clears the net and falls quickly

Ví dụ:
She returned the serve with a perfect dink, leaving her opponent flat-footed.
Cô ấy trả giao bóng bằng một cú đánh nhẹ hoàn hảo, khiến đối thủ không kịp trở tay.
The badminton player executed a delicate dink over the net.
Vận động viên cầu lông thực hiện một cú đánh nhẹ tinh tế qua lưới.
2.

DINK, cặp đôi có hai nguồn thu nhập không con

(informal, often offensive) a person who is part of a couple with dual income and no kids

Ví dụ:
They're a classic DINK couple, focusing on their careers and travel.
Họ là một cặp đôi DINK điển hình, tập trung vào sự nghiệp và du lịch.
Some people criticize DINKs for not contributing to population growth.
Một số người chỉ trích các cặp đôi DINK vì không đóng góp vào tăng trưởng dân số.

Động từ

đánh nhẹ, bỏ nhỏ

to hit a soft shot in tennis or badminton that just clears the net and falls quickly

Ví dụ:
He managed to dink the ball just over the net for a point.
Anh ấy đã cố gắng đánh nhẹ bóng qua lưới để ghi điểm.
You need to learn how to dink effectively in pickleball.
Bạn cần học cách đánh nhẹ hiệu quả trong pickleball.