Nghĩa của từ diehard trong tiếng Việt
diehard trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
diehard
US /ˈdaɪ.hɑːrd/
UK /ˈdaɪ.hɑːd/
Tính từ
kiên định, cuồng nhiệt, không lay chuyển
stubbornly or fanatically determined or devoted
Ví dụ:
•
He's a diehard fan of the local football team.
Anh ấy là một fan cuồng nhiệt của đội bóng đá địa phương.
•
She's a diehard believer in traditional values.
Cô ấy là một người kiên định tin vào các giá trị truyền thống.
Danh từ
người kiên định, người cuồng nhiệt
a person who is stubbornly or fanatically determined or devoted
Ví dụ:
•
Only a true diehard would wait in line for hours for concert tickets.
Chỉ một người cuồng nhiệt thực sự mới xếp hàng hàng giờ để mua vé hòa nhạc.
•
The old diehards in the party refused to compromise.
Những người kiên định cũ trong đảng từ chối thỏa hiệp.
Từ liên quan: