Nghĩa của từ dictum trong tiếng Việt
dictum trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dictum
US /ˈdɪk.təm/
UK /ˈdɪk.təm/
Danh từ
châm ngôn, ngạn ngữ, phán quyết
a short statement that expresses a general truth or principle
Ví dụ:
•
The old dictum 'look before you leap' is still relevant today.
Châm ngôn cổ 'nhìn trước khi nhảy' vẫn còn phù hợp ngày nay.
•
The judge's dictum on the case was widely quoted.
Phán quyết của thẩm phán về vụ án đã được trích dẫn rộng rãi.