Nghĩa của từ dichotomy trong tiếng Việt

dichotomy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dichotomy

US /daɪˈkɑː.t̬ə.mi/
UK /daɪˈkɒt.ə.mi/

Danh từ

sự phân đôi, sự chia đôi

a division or contrast between two things that are or are represented as being opposed or entirely different

Ví dụ:
The fundamental dichotomy between good and evil is a common theme in literature.
Sự phân đôi cơ bản giữa thiện và ác là một chủ đề phổ biến trong văn học.
There is a clear dichotomy between the rich and the poor in many societies.
Có một sự phân đôi rõ ràng giữa người giàu và người nghèo trong nhiều xã hội.