Nghĩa của từ dicey trong tiếng Việt
dicey trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dicey
US /ˈdaɪ.si/
UK /ˈdaɪ.si/
Tính từ
nguy hiểm, rủi ro, không chắc chắn
unpredictable and potentially dangerous
Ví dụ:
•
The weather conditions were a bit dicey for flying.
Điều kiện thời tiết hơi nguy hiểm cho việc bay.
•
It was a dicey situation, and we had to act quickly.
Đó là một tình huống nguy hiểm, và chúng tôi phải hành động nhanh chóng.