Nghĩa của từ diadem trong tiếng Việt
diadem trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
diadem
US /ˈdaɪ.ə.dem/
UK /ˈdaɪ.ə.dem/
Danh từ
vương miện, mũ miện
a jeweled crown or headband worn as a symbol of sovereignty
Ví dụ:
•
The queen wore a magnificent diadem during her coronation.
Nữ hoàng đội một chiếc vương miện lộng lẫy trong lễ đăng quang.
•
The ancient princess was depicted with a golden diadem on her head.
Công chúa cổ đại được miêu tả đội một chiếc vương miện vàng trên đầu.