Nghĩa của từ dewy trong tiếng Việt

dewy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dewy

US /ˈduː.i/
UK /ˈdʒuː.i/

Tính từ

đầy sương

connected with dew (= the drops of water that form on the ground and other surfaces outside during the night):

Ví dụ:
a dewy morning