Nghĩa của từ devotees trong tiếng Việt
devotees trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
devotees
US /ˈdɛv.əˌtiːz/
UK /ˈdɛv.əˌtiːz/
Danh từ số nhiều
1.
người hâm mộ, tín đồ, người sùng bái
people who are very enthusiastic about and loyal to someone or something
Ví dụ:
•
The band has a large following of loyal devotees.
Ban nhạc có một lượng lớn người hâm mộ trung thành.
•
She is one of the most ardent devotees of classical music.
Cô ấy là một trong những người hâm mộ cuồng nhiệt nhất của nhạc cổ điển.
2.
tín đồ, người sùng đạo, người hành hương
people who are dedicated to religious worship or service
Ví dụ:
•
The temple was filled with devotees offering prayers.
Ngôi đền chật kín tín đồ đang cầu nguyện.
•
Many devotees make pilgrimages to sacred sites.
Nhiều tín đồ thực hiện các chuyến hành hương đến các địa điểm linh thiêng.
Từ liên quan: