Nghĩa của từ detritivore trong tiếng Việt
detritivore trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
detritivore
US /dɪˈtraɪtɪvɔːr/
UK /dɪˈtraɪtɪvɔː/
Danh từ
sinh vật ăn mùn bã, động vật ăn chất hữu cơ chết
an animal that feeds on dead organic material, especially plant detritus
Ví dụ:
•
Earthworms are common examples of detritivores, breaking down dead leaves and other organic matter.
Giun đất là những ví dụ phổ biến về sinh vật ăn mùn bã, phân hủy lá cây chết và các chất hữu cơ khác.
•
In many ecosystems, detritivores play a crucial role in nutrient cycling.
Trong nhiều hệ sinh thái, sinh vật ăn mùn bã đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng.