Nghĩa của từ desensitization trong tiếng Việt
desensitization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
desensitization
US /diˌsen.sə.təˈzeɪ.ʃən/
UK /diˌsen.sɪ.taɪˈzeɪ.ʃən/
Danh từ
sự giảm mẫn cảm, sự chai sạn
the process of making someone less sensitive to something, especially a traumatic or unpleasant experience, by repeated exposure to it
Ví dụ:
•
Repeated exposure to violence on screen can lead to emotional desensitization.
Tiếp xúc lặp đi lặp lại với bạo lực trên màn hình có thể dẫn đến sự chai sạn cảm xúc.
•
Therapy often involves gradual desensitization to phobic stimuli.
Liệu pháp thường bao gồm giảm mẫn cảm dần dần với các kích thích gây ám ảnh.