Nghĩa của từ deracinate trong tiếng Việt

deracinate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

deracinate

US /dɪˈræsɪneɪt/
UK /dɪˈræsɪneɪt/

Động từ

1.

nhổ bật gốc, tiêu diệt

pull up by the roots; uproot

Ví dụ:
The strong winds threatened to deracinate the ancient oak tree.
Những cơn gió mạnh đe dọa nhổ bật gốc cây sồi cổ thụ.
The gardener worked to deracinate the stubborn weeds from the flowerbed.
Người làm vườn đã cố gắng nhổ tận gốc những cây cỏ dại cứng đầu khỏi luống hoa.
2.

làm mất gốc, di dời

displace (someone) from their native or accustomed environment

Ví dụ:
War and conflict often deracinate entire communities, forcing them to seek refuge elsewhere.
Chiến tranh và xung đột thường làm mất gốc toàn bộ cộng đồng, buộc họ phải tìm nơi trú ẩn ở nơi khác.
The rapid modernization of the city began to deracinate its traditional culture.
Sự hiện đại hóa nhanh chóng của thành phố bắt đầu làm mất gốc văn hóa truyền thống của nó.