Nghĩa của từ deputize trong tiếng Việt
deputize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deputize
US /ˈdɛpjəˌtaɪz/
UK /ˈdɛpjʊˌtaɪz/
Động từ
ủy quyền, bổ nhiệm làm phó
to appoint as a deputy
Ví dụ:
•
The sheriff decided to deputize a few local citizens to help with the search.
Cảnh sát trưởng quyết định ủy quyền cho một vài công dân địa phương để giúp đỡ việc tìm kiếm.
•
She was deputized to handle the finances during her boss's absence.
Cô ấy được ủy quyền để xử lý tài chính trong thời gian sếp vắng mặt.
Từ liên quan: