Nghĩa của từ densification trong tiếng Việt
densification trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
densification
US /ˌdɛnsɪfɪˈkeɪʃən/
UK /ˌdɛnsɪfɪˈkeɪʃən/
Danh từ
sự gia tăng mật độ, sự làm đặc
the action or process of making or becoming more dense or compact
Ví dụ:
•
Urban densification aims to make cities more sustainable.
Sự gia tăng mật độ đô thị nhằm mục đích làm cho các thành phố bền vững hơn.
•
The densification of the material improved its strength.
Sự gia tăng mật độ của vật liệu đã cải thiện độ bền của nó.