Nghĩa của từ delusive trong tiếng Việt
delusive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
delusive
US /dɪˈluː.sɪv/
UK /dɪˈluː.sɪv/
Tính từ
hão huyền, lừa dối, gây hiểu lầm
giving a false or misleading impression
Ví dụ:
•
The politician's promises were ultimately delusive.
Những lời hứa của chính trị gia cuối cùng đều hão huyền.
•
He harbored delusive hopes of winning the lottery.
Anh ta nuôi dưỡng những hy vọng hão huyền về việc trúng số.
Từ liên quan: