Nghĩa của từ delineation trong tiếng Việt

delineation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

delineation

US /dɪˌlɪn.iˈeɪ.ʃən/
UK /dɪˌlɪn.iˈeɪ.ʃən/

Danh từ

1.

sự phác họa, sự mô tả, sự phân định

the action of describing or portraying something precisely

Ví dụ:
The artist's careful delineation of the landscape captured every detail.
Sự phác họa cẩn thận của nghệ sĩ về phong cảnh đã nắm bắt mọi chi tiết.
The report provided a clear delineation of the project's objectives.
Báo cáo đã cung cấp một sự phân định rõ ràng về các mục tiêu của dự án.
2.

sự phân định ranh giới, sự xác định ranh giới, sự vạch ra

the precise definition of a boundary or position

Ví dụ:
The treaty included a detailed delineation of the national borders.
Hiệp ước bao gồm sự phân định chi tiết các biên giới quốc gia.
The architect's plans showed a clear delineation between the public and private spaces.
Các kế hoạch của kiến trúc sư cho thấy sự phân định rõ ràng giữa không gian công cộng và riêng tư.
Từ liên quan: