Nghĩa của từ delimited trong tiếng Việt

delimited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

delimited

US /dɪˈlɪm.ɪ.tɪd/
UK /dɪˈlɪm.ɪ.tɪd/

Tính từ

được phân định, có giới hạn

having a boundary or limit

Ví dụ:
The search area was clearly delimited by red tape.
Khu vực tìm kiếm được phân định rõ ràng bằng băng đỏ.
Each section of the report was carefully delimited with headings.
Mỗi phần của báo cáo được phân định cẩn thận bằng các tiêu đề.
Từ liên quan: