Nghĩa của từ degrading trong tiếng Việt
degrading trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
degrading
US /dɪˈɡreɪ.dɪŋ/
UK /dɪˈɡreɪ.dɪŋ/
Tính từ
làm mất phẩm giá, nhục nhã
causing a loss of self-respect; humiliating
Ví dụ:
•
The experience was deeply degrading for her.
Trải nghiệm đó thực sự làm mất phẩm giá của cô ấy.
•
He found the task to be utterly degrading.
Anh ấy thấy nhiệm vụ đó hoàn toàn làm mất phẩm giá.
Từ liên quan: