Nghĩa của từ deftly trong tiếng Việt

deftly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

deftly

US /ˈdeft.li/
UK /ˈdeft.li/

Trạng từ

khéo léo, tinh xảo, nhanh nhẹn

in a skillful and quick way; cleverly

Ví dụ:
He deftly avoided the question.
Anh ấy khéo léo tránh câu hỏi.
The chef deftly sliced the vegetables.
Đầu bếp khéo léo thái rau củ.