Nghĩa của từ defroster trong tiếng Việt
defroster trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
defroster
US /dɪˈfrɑː.stɚ/
UK /dɪˈfrɒs.tər/
Danh từ
thiết bị làm tan sương, bộ phận phá băng
a device for removing ice or frost, especially from the windshield or rear window of a vehicle or from a refrigerator
Ví dụ:
•
Turn on the defroster to clear the fog from the windshield.
Bật thiết bị làm tan sương để làm sạch sương mù trên kính chắn gió.
•
The car's rear window defroster wasn't working.
Thiết bị làm tan sương cửa sổ sau của xe không hoạt động.
Từ liên quan: