Nghĩa của từ defray trong tiếng Việt
defray trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
defray
US /dɪˈfreɪ/
UK /dɪˈfreɪ/
Động từ
chi trả, thanh toán, trả
to provide money to pay for something
Ví dụ:
•
The company agreed to defray the costs of the employee's relocation.
Công ty đã đồng ý chi trả chi phí di chuyển của nhân viên.
•
Students often take out loans to defray the cost of tuition.
Sinh viên thường vay tiền để trả chi phí học phí.