Nghĩa của từ defiantly trong tiếng Việt

defiantly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

defiantly

US /dɪˈfaɪ.ənt.li/
UK /dɪˈfaɪ.ənt.li/

Trạng từ

một cách thách thức, một cách bất chấp

in a manner that shows open resistance or bold disobedience

Ví dụ:
He defiantly refused to apologize for his actions.
Anh ta một cách thách thức từ chối xin lỗi về hành động của mình.
She stood defiantly with her arms crossed, refusing to move.
Cô ấy đứng một cách thách thức khoanh tay, từ chối di chuyển.