Nghĩa của từ defiant trong tiếng Việt

defiant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

defiant

US /dɪˈfaɪ.ənt/
UK /dɪˈfaɪ.ənt/

Tính từ

thách thức, bất chấp

boldly resistant or challenging

Ví dụ:
The child gave a defiant stare to her parents.
Đứa trẻ nhìn cha mẹ với ánh mắt thách thức.
He remained defiant despite the threats.
Anh ấy vẫn kiên cường bất chấp những lời đe dọa.