Nghĩa của từ defaulter trong tiếng Việt

defaulter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

defaulter

US /dɪˈfɔːltər/
UK /dɪˈfɒltər/

Danh từ

người vỡ nợ, người không thực hiện nghĩa vụ

a person who fails to do something required by law or to pay money when due

Ví dụ:
The bank is pursuing legal action against the loan defaulter.
Ngân hàng đang theo đuổi hành động pháp lý chống lại người vỡ nợ khoản vay.
The company has a strict policy for dealing with tax defaulters.
Công ty có chính sách nghiêm ngặt để xử lý người nợ thuế.
Từ liên quan: