Nghĩa của từ decoupled trong tiếng Việt
decoupled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
decoupled
US /diːˈkʌpəld/
UK /diːˈkʌpəld/
Tính từ
tách rời, không liên kết
separated, disconnected, or no longer linked to something else
Ví dụ:
•
The company's growth has been decoupled from its environmental impact.
Sự tăng trưởng của công ty đã được tách rời khỏi tác động môi trường.
•
The new system is completely decoupled from the old one.
Hệ thống mới hoàn toàn tách rời khỏi hệ thống cũ.