Nghĩa của từ decomposed trong tiếng Việt

decomposed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

decomposed

US /ˌdiː.kəmˈpoʊzd/
UK /ˌdiː.kəmˈpəʊzd/

Tính từ

phân hủy, thối rữa

decayed or rotten

Ví dụ:
The old log was completely decomposed, returning nutrients to the soil.
Thân cây cũ đã hoàn toàn phân hủy, trả lại chất dinh dưỡng cho đất.
The smell indicated that something was decomposed nearby.
Mùi cho thấy có thứ gì đó đã phân hủy gần đó.