Nghĩa của từ decimate trong tiếng Việt
decimate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
decimate
US /ˈdes.ə.meɪt/
UK /ˈdes.ɪ.meɪt/
Động từ
tàn phá, sát hại hàng loạt
to kill, destroy, or remove a large percentage or part of
Ví dụ:
•
The population was decimated by a plague.
Dân số đã bị tàn phá bởi một trận dịch bệnh.
•
Budget cuts have decimated public services.
Việc cắt giảm ngân sách đã làm suy yếu nghiêm trọng các dịch vụ công.
Từ liên quan: