Nghĩa của từ deceitful trong tiếng Việt
deceitful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deceitful
US /dɪˈsiːt.fəl/
UK /dɪˈsiːt.fəl/
Tính từ
lừa dối, gian dối, không trung thực
misleading; dishonest
Ví dụ:
•
He was caught in a deceitful act.
Anh ta bị bắt quả tang trong một hành vi lừa dối.
•
Her smile was deceitful, hiding her true intentions.
Nụ cười của cô ấy gian dối, che giấu ý định thật sự.
Từ liên quan: