Nghĩa của từ debacle trong tiếng Việt

debacle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

debacle

US /dɪˈbɑː.kəl/
UK /deɪˈbɑː.kəl/

Danh từ

thất bại thảm hại, sự sụp đổ, tai họa

a sudden and ignominious failure; a fiasco

Ví dụ:
The company's new product launch was a complete debacle.
Việc ra mắt sản phẩm mới của công ty là một thất bại hoàn toàn.
The peace talks ended in a debacle, with both sides refusing to compromise.
Các cuộc đàm phán hòa bình kết thúc trong một thất bại, khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.