Nghĩa của từ deadpan trong tiếng Việt

deadpan trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

deadpan

US /ˈded.pæn/
UK /ˈded.pæn/

Tính từ

lạnh lùng, vô cảm

deliberately impassive or expressionless

Ví dụ:
His deadpan humor always makes me laugh.
Sự hài hước lạnh lùng của anh ấy luôn khiến tôi bật cười.
The comedian delivered his jokes with a deadpan expression.
Diễn viên hài kể chuyện cười với vẻ mặt lạnh lùng.

Trạng từ

một cách lạnh lùng, vô cảm

in an impassive or expressionless manner

Ví dụ:
He delivered the shocking news deadpan, without a flicker of emotion.
Anh ấy đưa tin sốc một cách lạnh lùng, không một chút cảm xúc.
She answered the difficult questions deadpan, leaving everyone unsure if she was serious.
Cô ấy trả lời những câu hỏi khó một cách lạnh lùng, khiến mọi người không chắc cô ấy có nghiêm túc không.