Nghĩa của từ dazzle trong tiếng Việt
dazzle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dazzle
US /ˈdæz.əl/
UK /ˈdæz.əl/
Động từ
làm lóa mắt, làm choáng ngợp
to blind (a person or their eyes) temporarily by a bright light or to impress deeply by brilliance or skill
Ví dụ:
•
The bright headlights dazzled me.
•
Her performance dazzled the audience.
Màn trình diễn của cô ấy làm khán giả choáng ngợp.
Danh từ
ánh sáng chói, sự lóa mắt
a brightness that blinds temporarily
Ví dụ:
•
The sudden dazzle of the camera flash made me blink.
Ánh sáng chói đột ngột từ đèn flash máy ảnh làm tôi chớp mắt.
•
The jewels created a magnificent dazzle.
Những viên ngọc tạo ra một ánh sáng chói lọi.
Từ liên quan: