Nghĩa của từ daydream trong tiếng Việt
daydream trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
daydream
US /ˈdeɪ.driːm/
UK /ˈdeɪ.driːm/
Danh từ
giấc mơ ban ngày, sự mơ mộng
a series of pleasant thoughts that distract one's attention from the present
Ví dụ:
•
She often loses herself in a daydream during boring meetings.
Cô ấy thường chìm đắm trong giấc mơ ban ngày trong các cuộc họp nhàm chán.
•
His mind was full of romantic daydreams.
Đầu óc anh ấy tràn ngập những giấc mơ ban ngày lãng mạn.
Động từ
mơ mộng, mơ giữa ban ngày
to have pleasant thoughts that distract one's attention from the present
Ví dụ:
•
He would often daydream about traveling the world.
Anh ấy thường mơ mộng về việc đi du lịch khắp thế giới.
•
Don't just sit there and daydream; get to work!
Đừng chỉ ngồi đó mà mơ mộng; hãy bắt tay vào làm việc đi!
Từ liên quan: